Để ứng phó với biến động của thị trường năng lượng toàn cầu, bảo đảm nguồn cung nhiên liệu trong nước ổn định và bình ổn giá xăng dầu, Bộ Tài chính mới đây đã gửi văn bản tới Bộ Tư pháp, đề xuất điều chỉnh mức thuế suất thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) đối với một số sản phẩm xăng dầu thành phẩm và nguyên liệu lọc hóa dầu, trong đó thuế suất đối với xăng và nhiều loại nhiên liệu dự kiến giảm xuống còn 0%.
为应对全球能源市场波动、确保国内燃料供应稳定并平抑油价,越南财政部近日向司法部提交文件,建议对部分成品油及炼油原料的最惠国进口税率进行调整,其中汽油及多类燃料产品税率拟降至0%。
Để ứng phó với biến động của thị trường năng lượng toàn cầu, bảo đảm nguồn cung nhiên liệu trong nước ổn định và bình ổn giá xăng dầu, Bộ Tài chính mới đây đã gửi văn bản tới Bộ Tư pháp, đề xuất điều chỉnh mức thuế suất thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) đối với một số sản phẩm xăng dầu thành phẩm và nguyên liệu lọc hóa dầu, trong đó thuế suất đối với xăng và nhiều loại nhiên liệu dự kiến giảm xuống còn 0%.
越通社河内——为应对全球能源市场波动、确保国内燃料供应稳定并平抑油价,越南财政部近日向司法部提交文件,建议对部分成品油及炼油原料的最惠国进口税率进行调整,其中汽油及多类燃料产品税率拟降至0%。
Theo đánh giá của Bộ Tài chính, xung đột giữa Mỹ, Israel và Iran đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến tình hình kinh doanh xăng dầu trên thế giới và tại Việt Nam. Cụ thể, việc eo biển Hormuz bị phong tỏa khiến khoảng 20 triệu thùng dầu thô mỗi ngày từ khu vực Trung Đông không thể vận chuyển đến các nhà máy lọc dầu, nhất là tại châu Á.
据财政部评估,当前中东地区冲突持续升级,特别是霍尔木兹海峡的封锁,已导致每日约2000万桶来自伊朗、伊拉克、沙特等国的原油无法正常运往各地炼油厂,对亚洲地区能源供应造成严重冲击。受此影响,亚洲多国炼油厂被迫降低产能、动用原油储备并限制成品油出口,推高了区域燃料价格并增加供应短缺风险。
Hiện nguồn xăng dầu nhập khẩu vào Việt Nam chủ yếu nhập từ ASEAN và Hàn Quốc với mức thuế chủ yếu là 0% theo các cam kết FTA. Tuy nhiên, trong bối cảnh chung của thế giới, việc mua xăng thành phẩm từ hai khu vực này cũng có thể gặp khó khăn. Nếu tiếp tục duy trì tình trạng trên, nguồn cung trong nước có thể gặp trở ngại, gây bất lợi cho Việt Nam trong việc bảo đảm nguồn cung xăng dầu và bình ổn giá.
目前,越南进口的成品油主要来自东盟国家和韩国,根据已签署的自由贸易协定,这些来源的进口关税大多已享受0%待遇。然而,在全球供应趋紧的背景下,从上述市场采购成品油亦面临困难。若局势持续,越南国内燃料供应可能受到影响,不利于保障供应和稳定价格。
Do đó, Bộ Công Thương đã đề xuất giải pháp điều chỉnh mức thuế nhập khẩu MFN đối với mặt hàng xăng dầu xuống 0%, gửi Bộ Tài chính tổng hợp hoàn thiện dự thảo Nghị định, với thời gian áp dụng đến ngày 30/4/2026.
为此,工贸部已建议财政部将汽油产品的最惠国进口税率降至0%,并汇总完善相关法令草案,拟适用至2026年4月30日。
Cụ thể, đề xuất giảm thuế suất MFN từ 10% xuống 0% đối với xăng động cơ không pha chì (các mã HS 2710.12.21; 2710.12.22; 2710.12.24; 2710.12.25) và các nguyên liệu pha chế xăng như naphtha, reformate (mã HS 2710.12.80). Thuế nhập khẩu MFN cũng được đề xuất giảm từ 7% xuống 0% đối với các mặt hàng nhiên liệu diesel, dầu nhiên liệu, nhiên liệu động cơ máy bay và kerosene. Ngoài ra, một số nguyên liệu hóa dầu như xylen, condensate, P-xylen sẽ giảm thuế từ 3% xuống 0%, còn hydrocarbon mạch vòng loại khác giảm từ 2% xuống 0%.
根据财政部提交的草案,无铅汽油(HS编码2710.12.21、2710.12.22、2710.12.24、2710.12.25)的最惠国进口税率拟由现行的10%降至0%;汽油调和原料如石脑油和重整油(HS编码2710.12.80)亦将同步降至0%。柴油、燃料油、航空燃料和煤油等产品的税率拟由7%降至0%;部分石化原料如二甲苯、凝析油和对二甲苯的税率拟由3%降至0%;其他环状烃类产品税率由2%降至0%。
Theo tính toán của cơ quan soạn thảo, nếu áp dụng mức thuế mới theo kim ngạch nhập khẩu năm 2025, ngân sách nhà nước có thể giảm thu khoảng 1.024 tỷ đồng. Bộ Tài chính cho biết mục đích ban hành nghị định là nhằm bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia, đa dạng hóa nguồn cung năng lượng, bảo đảm cân đối nhu cầu sử dụng năng lượng trước mắt với dự trữ năng lượng lâu dài. Đồng thời, góp phần ổn định kinh tế vĩ mô, hỗ trợ mục tiêu tăng trưởng kinh tế “hai con số.”
据测算,若按2025年进口规模执行新税率,国家财政收入可能减少约1024亿越盾(约合4180万美元)。财政部表示,此举虽短期影响财政收入,但对于保障国家能源安全、实现能源供应来源多样化、稳定宏观经济以及支持实现“两位数”经济增长目标具有积极意义。
Dự kiến nghị định sẽ có hiệu lực từ ngày ký đến hết ngày 30/4/2026. Trường hợp cần kéo dài thời gian áp dụng, Bộ Công Thương sẽ có ý kiến đề xuất để Bộ Tài chính tổng hợp, trình Chính phủ xem xét quyết định.
该法令预计自签署之日起生效,执行至2026年4月30日。如需延长实施期限,工贸部将提出建议,由财政部汇总后报请政府审议。
Trước đó, ngày 7/3, giá bán lẻ xăng dầu trong nước vừa được điều chỉnh tăng. Cụ thể: xăng E5RON92 không cao hơn 25.226 đồng/lít (tăng 3.777 đồng/lít so với giá cơ sở hiện hành), thấp hơn xăng RON95-III 1.821 đồng/lít; xăng RON95-III không cao hơn 27.047 đồng/lít (tăng 4.707 đồng/lít); dầu diesel 0.05S không cao hơn 30.239 đồng/lít (tăng 7.207 đồng/lít); dầu hỏa không cao hơn 35.091 đồng/lít (tăng 8.490 đồng/lít); dầu mazut 180CST 3.5S không cao hơn 21.327 đồng/kg (tăng 3.831 đồng/kg so với giá cơ sở hiện hành). Như vậy, tính từ đầu năm 2026 đến nay, giá xăng dầu trong nước đã trải qua 11 phiên điều chỉnh, trong đó giá xăng nhìn chung có xu hướng tăng.
此前,3月7日越南国内成品油零售价格已进行大幅上调:E5RON92汽油每升不超过25226越盾(上涨3777越盾),RON95-III汽油每升不超过27047越盾(上涨4707越盾),柴油每升不超过30239越盾(上涨7207越盾),煤油每升不超过35091越盾(上涨8490越盾)。自2026年初以来,国内油价已历经11次调整,其中汽油价格总体呈上涨趋势。(完)