Ban Chấp hành Trung ương ban hành Nghị quyết 19-NQ/TW về đổi mới mô hình phát triển Việt Nam, ngày 28/7/2026.
2026年7月28日,越共中央委员会颁布了关于革新越南发展模式的第19-NQ/TW号决议。
Đáng chú ý, Nghị quyết 19-NQ/TW đặt mục tiêu đến năm 2045, Việt Nam hoàn thành chuyển đổi sang mô hình phát triển đất nước tự cường, sáng tạo, nhân văn, bền vững và hội nhập; trở thành quốc gia phát triển, thu nhập cao, vững bước đi lên chủ nghĩa xã hội.
值得注意的是,第19-NQ/TW号决议设定了到2045年的目标:越南完成向自主自强、创新、人文、可持续和融入型国家发展模式的转型;成为发达国家、高收入国家,坚定迈向社会主义。
Theo Mục II.3 Nghị quyết 19-NQ/TW, Ban Chấp hành Trung ương yêu cầu các mô hình thành phần trên từng lĩnh vực phải được vận hành đồng bộ, hài hòa và hiệu quả. Đến năm 2045, Việt Nam trở thành quốc gia phát triển, thu nhập cao, vững bước đi lên chủ nghĩa xã hội, không chỉ được thể hiện qua mức thu nhập mà còn gắn với sự chuyển đổi toàn diện về kinh tế, xã hội, văn hóa, môi trường, quản trị quốc gia, quốc phòng, an ninh và đối ngoại.
根据第19-NQ/TW号决议第二条第3款,越共中央委员会要求各领域中的各组成部分模式必须同步、协调且高效运行。到2045年,越南成为发达国家、高收入国家,坚定迈向社会主义,这不仅体现在收入水平上,还与经济、社会、文化、环境、国家治理、国防、安全及对外等方面的全面转型紧密相连。
Về kinh tế, Việt Nam định hướng phát triển chủ yếu dựa trên tri thức, khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo. Từ đó thúc đẩy kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn; nâng cao năng lực tự chủ chiến lược và hội nhập sâu rộng. Đồng thời, Việt Nam phấn đấu làm chủ các công nghệ chiến lược quan trọng, qua đó tạo động lực tăng trưởng mới và nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.
在经济方面,越南确定主要基于知识、科学技术和创新创意实现发展。以此推动绿色经济、循环经济;提升战略自主能力和深广融入国际的能力。同时,越南力争掌握重要的战略性技术,从而创造新的增长动力,提升经济竞争力。
Về xã hội, Nghị quyết hướng tới xây dựng xã hội trật tự, kỷ cương, an toàn, văn minh, hài hòa và phát triển. Văn hóa và con người được xác định trở thành sức mạnh nội sinh, sức mạnh mềm và nền tảng cho sự phát triển quốc gia. Môi trường sinh thái được bảo đảm bền vững, gắn tăng trưởng kinh tế với bảo vệ tài nguyên và nâng cao chất lượng sống của người dân.
在社会方面,决议致力于建设有序、纲纪、安全、文明、和谐且发展的社会。文化和人被视为内生力量、软实力和国家发展的基石。生态环境得到可持续保障,将经济增长与资源保护及提高人民生活质量相结合。
Đối với quốc phòng, an ninh, mục tiêu đến năm 2045 là xây dựng nền quốc phòng, an ninh hiện đại, tự cường. Hoạt động đối ngoại và hội nhập quốc tế được thực hiện chủ động, hiệu quả, góp phần nâng cao vị thế, uy tín quốc gia và đóng góp tích cực vào hòa bình, phát triển bền vững, văn minh chung của nhân loại.
对于国防和安全,到2045年的目标是建设现代化、自主自强的国防和安全基础。对外活动和国际融入主动、有效开展,有助于提升国家地位和威望,并为人类共同的和平、可持续发展与文明作出积极贡献。
Nghị quyết cũng xác định lộ trình thực hiện theo từng giai đoạn. Đến năm 2030, Việt Nam hoàn thành các nền tảng của mô hình phát triển mới, phù hợp với trình độ của nước đang phát triển có công nghiệp hiện đại, thu nhập trung bình cao; tạo đột phá về thể chế, quản trị quốc gia, khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, hạ tầng chiến lược và nguồn nhân lực chất lượng cao.
决议还确定了分阶段的实施路线图。到2030年,越南完成新发展模式的基础建设,符合现代工业、中高收入的发展中国家水平;在体制、国家治理、科学技术、创新创意、战略基础设施和高素质人力资源方面实现突破。
Đến năm 2035, Việt Nam cơ bản hoàn thành quá trình chuyển đổi sang Mô hình phát triển đất nước tự cường, sáng tạo, nhân văn, bền vững và hội nhập. Các mô hình phát triển về kinh tế, xã hội, văn hóa, môi trường sinh thái, quốc phòng – an ninh, đối ngoại và quản trị quốc gia được hình thành đồng bộ.
到2035年,越南基本完成向自主自强、创新、人文、可持续和融入型国家发展模式的转型。经济、社会、文化、生态环境、国防安全、对外和国家治理等方面的发展模式得以同步形成。
Như vậy, mục tiêu đến năm 2045 trở thành quốc gia phát triển, thu nhập cao là kết quả của quá trình chuyển đổi toàn diện mô hình phát triển, thay vì chỉ tập trung vào tăng trưởng kinh tế. Trọng tâm là xây dựng nền kinh tế dựa trên tri thức và đổi mới sáng tạo, xã hội văn minh, môi trường bền vững, quản trị hiện đại và nâng cao vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế.
由此可见,到2045年成为发达国家、高收入国家的目标,是发展模式全面转型的结果,而非仅侧重于经济增长。其核心是建设基于知识和创新创意的经济、文明的社会、可持续的环境、现代化的治理,并提升越南在国际舞台上的地位。(完)