Đã có Nghị định 96/2026/NĐ-CP hướng dẫn thi hành Luật Đầu tư
已颁布第96/2026/NĐ-CP号法令,对《投资法》的实施作出具体指导规定。

Thứ Mon,
10/08/2026
Đăng bởi vienduong

Tác giả: Ngọc Thúy

作者:玉翠
Ngày 31/3/2026, Chính phủ ban hành Nghị định 96/2026/NĐ-CP hướng dẫn thi hành Luật Đầu tư 2025, số 143/2025/QH15, cụ thể hóa nhiều nội dung quan trọng liên quan đến hoạt động đầu tư kinh doanh tại Việt Nam.
2026年3月31日,政府颁布第96/2026/NĐ-CP号法令,对2025年《投资法》(编号:143/2025/QH15)的实施作出具体指导,进一步细化了与越南投资经营活动相关的多项重要内容。

Theo Điều 1 Nghị định 96/2026/NĐ-CP, Nghị định quy định chi tiết hàng loạt điều khoản của Luật Đầu tư như: Điều 6, 7, 8, khoản 2 Điều 10, các Điều 14, 15, 17, 19 đến 23, 25, 26, 28, 31 đến 37, 44, 46, 47, 49, 51 và 52. Nội dung điều chỉnh bao gồm: ngành, nghề và điều kiện tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài; cơ chế bảo đảm đầu tư; ưu đãi, hỗ trợ đầu tư; thủ tục đầu tư; xúc tiến đầu tư; chế độ báo cáo và quản lý nhà nước về đầu tư.

根据第96/2026/NĐ-CP号法令第一条规定,本法令对《投资法》的多项条款作出具体细化规定,包括第6条、第7条、第8条、第10条第2款、第14条、第15条、第17条、第19条至第23条、第25条、第26条、第28条、第31条至第37条、第44条、第46条、第47条、第49条、第51条及第52条。调整内容涵盖:外商投资者市场准入的行业、领域及其条件;投资保障机制;投资优惠与支持政策;投资程序;投资促进;报告制度以及国家对投资活动的管理。

Về đối tượng áp dụng, khoản 2 Điều 1 quy định Nghị định áp dụng đối với nhà đầu tư, cơ quan nhà nước có thẩm quyền và các tổ chức, cá nhân liên quan đến hoạt động đầu tư kinh doanh tại Việt Nam.

关于适用对象,根据第一条第二款规定,本法令适用于投资者、有管辖权的国家机关以及与在越南开展投资经营活动相关的组织和个人。

Điều 2 Nghị định 96/2026/NĐ-CP đã giải thích nhiều thuật ngữ quan trọng phục vụ quá trình thực hiện, trong đó có các khái niệm như “bản sao hợp lệ”, “cổng thông tin quốc gia về đầu tư”, “hồ sơ hợp lệ”, “hồ sơ thực hiện thủ tục đầu tư” và “khu vực có ảnh hưởng đến quốc phòng, an ninh”. Theo quy định, khu vực có ảnh hưởng đến quốc phòng, an ninh bao gồm khu vực biên giới, ven biển và các khu vực đặc thù khác theo pháp luật về quốc phòng, an ninh.

第96/2026/NĐ-CP号法令第二条对实施过程中所涉及的多项重要术语作出了解释,其中包括“有效副本”、“国家投资信息门户”、“有效申请材料”、“投资手续办理材料”以及“对国防、安全有影响的区域”等概念。根据规定,“对国防、安全有影响的区域”包括边境地区、沿海地区以及依据国防、安全相关法律规定的其他特定区域。

Điều 3 quy định về bảo đảm của Nhà nước đối với dự án đầu tư. Theo đó, căn cứ điều kiện phát triển kinh tế - xã hội và nhu cầu thu hút đầu tư từng thời kỳ, Thủ tướng Chính phủ quyết định hình thức và nội dung bảo đảm đầu tư, trong đó có thể bao gồm hỗ trợ cân đối ngoại tệ hoặc các hình thức bảo đảm khác.

第三条对国家对投资项目的保障作出规定。根据该条规定,依据各时期经济社会发展条件及吸引投资的需要,由政府总理决定投资保障的形式和内容,其中可以包括外汇平衡支持或其他形式的保障措施。

Điều 4 Nghị định 96/2026/NĐ-CP quy định về bảo đảm ưu đãi đầu tư khi có thay đổi pháp luật. Cụ thể, trường hợp văn bản pháp luật mới làm thay đổi ưu đãi đang áp dụng, nhà đầu tư vẫn được tiếp tục hưởng ưu đãi theo quy định tại Điều 12 Luật Đầu tư 2025. Nếu cần áp dụng các biện pháp bảo đảm đầu tư, nhà đầu tư phải gửi văn bản đề nghị kèm theo các tài liệu liên quan đến cơ quan đăng ký đầu tư theo quy định…

第96/2026/NĐ-CP号法令第四条规定了在法律发生变更时对投资优惠的保障机制。具体而言,若新的法律文件导致正在适用的投资优惠发生变化,投资者仍可根据2025年《投资法》第12条的规定继续享受原有优惠政策。如需适用投资保障措施,投资者应按照规定向投资登记机关提交书面申请,并附相关证明材料。

Nguồn Luatvietnam

来源 Luatvietnam
Hotline Zalo Messenger